Bản dịch của từ 宥善 trong tiếng Việt

宥善

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

宥善 (Tính từ)

yòu shàn
01

赦免寬恕善良的人也可指對善良之人予以寬待可理解為)+善良者)」)

赦免善良的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宥善

yòu

shàn

Các từ liên quan

宥世
宥免
宥全
宥器
宥地
善不
善与人交
善世
善业
宥
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Hình thái radical:
⿱,宀,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép