ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宥地
Bảng phân tích âm vị 宥
Yòu
Chỗ quan trọng, nơi xử lý công việc mật, chỉ cơ quan mật thiết như Thủ tể (cổ chỉ枢密院)
机要之地。指枢密院。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yòu
宥
dì
地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép