ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宥恕
Bảng phân tích âm vị 宥
Yòu
Tha thứ; khoan dung, bỏ qua lỗi lầm của người khác (thường mang sắc thái khoan hồng, nhượng bộ)
赦免;宽恕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yòu
宥
shù
恕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép