Bản dịch của từ 宥谧 trong tiếng Việt

宥谧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

宥谧 (Tính từ)

yòu mì
01

Yên tĩnh, kín đáo; đồng nghĩa với “宥密” (ý nói âm thầm, kín, thanh tĩnh)

同“宥密”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宥谧

yòu

Các từ liên quan

宥世
宥免
宥全
宥善
宥器
谧如
谧宁
谧安
谧尔
谧息
宥
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Hình thái radical:
⿱,宀,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép