Bản dịch của từ 宦者 trong tiếng Việt

宦者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

宦者 (Danh từ)

huàn zhě
01

Tên của một vị sao trong hệ thống sao chòm tinh tú truyền thống Trung Hoa, dùng để định danh các ngôi sao trên bầu trời.

3.星官名。

Ví dụ
02

Quan lại triều đình từng là thái giám, người làm việc trong cung đình nhưng bị cắt bỏ sinh dục.

1.宦官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người làm quan, người mang chức vụ trong triều đình hoặc chính quyền.

2.指做官的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宦者

huàn

zhě

Các từ liên quan

宦业
宦人
宦侍
宦侣
宦况
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
宦
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
䆠, 𠈄, 𠋪, 𥦐
Hình thái radical:
⿱,宀,臣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨フ一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép