Bản dịch của từ 宪章 trong tiếng Việt

宪章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

宪章 (Danh từ)

xiàn zhāng
01

Học tập; noi theo

效法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quy định chế độ

典章制度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hiến chương (văn kiện có giá trị như hiến pháp của một quốc gia; văn kiện quy định mục đích, nguyên tắc và tổ chức của các tổ chức quốc tế)

某个国家的具有宪法作用的文件;规定国际机构的宗旨、原则、组织的文件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宪章

xiàn

zhāng

Các từ liên quan

宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
章丹
章举
章书
章亥
章京
宪
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
憲, 𡩜, 𢝮
Hình thái radical:
⿱,宀,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép