Bản dịch của từ 宫保 trong tiếng Việt

宫保

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

宫保 (Danh từ)

gōng bǎo
01

Tên chức quan.

Chẳng hạn; dưới đời nhà Thanh; có chức Lão Sư 老師 của Thái tử.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宫保

gōng

bǎo

宫
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
宮, 𦞨
Hình thái radical:
⿱,宀,呂
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép