Bản dịch của từ 宫寝 trong tiếng Việt

宫寝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

宫寝 (Danh từ)

gōng qǐn
01

Cung điện nơi vua chúa ngủ nghỉ; phòng ngủ, yên tĩnh trong cung (Hán Việt: cung tẩm).

宫殿。指帝王睡眠休息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宫寝

gōng

qǐn

宫
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
宮, 𦞨
Hình thái radical:
⿱,宀,呂
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép