Bản dịch của từ 宰匠 trong tiếng Việt

宰匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

宰匠 (Danh từ)

zǎi jiàng
01

Người nắm đại quyền quốc gia; người cầm quyền, bá chủ trong triều (Hán Việt: Tể tướng,宰相之類)

2.指掌握治国大权的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người chủ quản; kẻ cai quản, người nắm quyền quyết định (chủ, quản lý)

1.主宰;掌治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰匠

zǎi

jiàng

Các từ liên quan

宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
宰
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
Các biến thể:
𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
Hình thái radical:
⿱,宀,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép