Bản dịch của từ 宰把手 trong tiếng Việt

宰把手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

宰把手 (Danh từ)

zái bá shǒu
01

Phương ngữ: Đao phủ, đao phủ (đao phủ) - một thuật ngữ thông tục địa phương, tương tự như "đao phủ" hoặc "đao phủ".

方言。即刽子手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰把手

zǎi

shǒu

Các từ liên quan

宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
把予
把似
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
宰
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
Các biến thể:
𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
Hình thái radical:
⿱,宀,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép