Bản dịch của từ 宰树 trong tiếng Việt

宰树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎi

ㄗㄞˇzaithanh hỏi

宰树 (Danh từ)

zǎi shù
01

Cây mọc trên mộ; cây ở phần mộ (Hán-Việt: tái thụ/ái thụ liên hệ cách đọc 'tái/ái' ít dùng).

坟墓上的树木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰树

zǎi

shù

Các từ liên quan

宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
宰
Bính âm:
【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
Các biến thể:
𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
Hình thái radical:
⿱,宀,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶一丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép