Bản dịch của từ 宰赐 trong tiếng Việt
宰赐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎi | ㄗㄞˇ | z | ai | thanh hỏi |
宰赐 (Danh từ)
【zǎi cì】
01
Tên chung chỉ hai người: 宰予 và 端木赐 — đều là đệ tử của Khổng Tử, nổi tiếng về tài hùng biện và ăn nói
宰予和端木赐的并称。二人都是孔子弟子,以辞令见长。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宰赐
zǎi
宰
cì
赐
Các từ liên quan
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
- Bính âm:
- 【zǎi】【ㄗㄞˇ】【TỂ】
- Các biến thể:
- 𠈾, 𡨔, 𡨧, 𡪤, 𣪮
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,辛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶一丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崽
㴓
㱰
䮨
仔
䏁
载
䣬
寘
寇
㝌
宋
賓
宽
宎
寉
宑
寲
寥
㝛
海
豹
唖
𠖎
涋
胱
紕
釠
桁
袗
㖘
栝
主宰
宰相
宰客
宰人
宰杀
宰割
挨宰
屠宰
宰予
宰制
