Bản dịch của từ 害气 trong tiếng Việt

害气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

害气 (Động từ)

hài qì
01

(phương ngữ) tức giận, nổi giận, bực mình

2.方言。生气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khí độc, khí gây hại, mang tính xấu và nguy hiểm cho sức khỏe hoặc môi trường

1.邪气;有害之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 害气

hài

Các từ liên quan

害不好
害义
害事
害人
害人不浅
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
害
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
Các biến thể:
舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
Hình thái radical:
⿱,宀,⿱,丰,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép