Bản dịch của từ 害碜 trong tiếng Việt
害碜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hài | ㄏㄞˋ | h | ai | thanh huyền |
害碜 (Tính từ)
【hài chěn】
01
Cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng, e thẹn; có cảm giác mắc cỡ hoặc hồi hộp như bị lộ khuyết điểm
亦作“害硶”。感到牙碜。比喻怕羞、害臊或发怵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 害碜
hài
害
chěn
碜
Các từ liên quan
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
碜事
碜可可
碜大
碜款
碜碜
- Bính âm:
- 【hài】【ㄏㄞˋ】【HẠI】
- Các biến thể:
- 舝, 𠕛, 𡧱, 𤇵
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿱,丰,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇋
㺔
㱚
㧡
䍖
㦟
駴
絯
拸
氦
餀
骇
完
賓
审
㝋
宓
㝌
㝓
宏
㝑
㝥
寏
宎
耄
肁
唢
捌
捚
胷
哮
砢
圅
㟔
晉
拲
害羞
害怕
伤害
危害
灾害
损害
利害
陷害
侵害
迫害
