Bản dịch của từ 宴寝 trong tiếng Việt

宴寝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

宴寝 (Danh từ)

yàn qǐn
01

Chỗ nghỉ ngơi. Phòng ngủ; tiệc ngủ; cuộc vui ngủ

宴寝是指在特定场合下举行的宴会,通常与休息或睡眠相关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴寝

yàn

qǐn

Các từ liên quan

宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
宴
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
燕, 讌, 醼, 𡩷
Hình thái radical:
⿱,宀,妟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép