Bản dịch của từ 宴飨 trong tiếng Việt
宴飨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
宴飨 (Động từ)
【yàn xiǎng】
01
Yến tiệc
宴会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiệc
盛宴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tổ chức một bữa tiệc
办宴会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lễ hiến tế
祭祀仪式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宴飨
yàn
宴
xiǎng
飨
Các từ liên quan
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
飨会
飨劳
飨告
飨国
飨士
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 燕, 讌, 醼, 𡩷
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,妟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丨フ一一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚥
牪
砚
酓
洝
鷰
㰽
䮗
囐
喭
鷃
掞
㝨
㝢
寨
寜
寏
寅
密
宠
㝚
寤
㝩
㝉
珓
㻆
离
㟎
㟍
㛐
倫
軓
陴
𠊚
烵
诸
宴会
喜宴
晚宴
宴席
宴请
盛宴
赴宴
婚宴
飨宴
寿宴
