Bản dịch của từ 宵小之徒 trong tiếng Việt

宵小之徒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

宵小之徒 (Tính từ)

xiāo xiǎo zhī tú
01

Những kẻ xấu xa hoạt động vào ban đêm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宵小之徒

xiāo

xiǎo

zhī

Các từ liên quan

宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
之个
之乎者也
之任
之前
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
宵
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𣆺, 𫆙
Hình thái radical:
⿱,宀,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép