Bản dịch của từ 家宴 trong tiếng Việt
家宴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
家宴 (Danh từ)
【jiā yàn】
01
Bữa tiệc sum họp gia đình, nơi các thành viên tụ họp ăn uống vui vẻ bên nhau.
2.家人相聚宴饮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bữa tiệc gia đình, bữa ăn sum họp thân mật trong gia đình
1.亦作“家燕”。
Ví dụ
03
Bữa tiệc do gia đình tổ chức, mang tính riêng tư, khác với tiệc quốc gia hoặc công cộng.
3.私人所设的宴席,对国宴﹑公宴而言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家宴
jiā
家
yàn
宴
Các từ liên quan
家丁
家下
家下人
家丑
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埉
笳
伽
佳
枷
鎵
㔖
加
泇
㹢
耞
糘
價
牢
宯
㝝
㝑
㝦
㝟
㝧
寂
宆
宸
宄
寄
㛕
眗
㛓
㻅
陰
预
剥
剓
病
娲
㤱
崅
家庭
大家
家具
家乡
人家
国家
搬家
家务
回家
老家
