Bản dịch của từ 家常 trong tiếng Việt

家常

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家常 (Danh từ)

jiā cháng
01

Việc nhà; chuyện nhà; chuyện gia đình; việc thường ngày

家庭日常生活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

家常 (Tính từ)

jiā cháng
01

Thông thường; phổ thông; thường ngày

家庭生活中平常的;普通的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家常

jiā

cháng

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
常不肯
常业
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép