Bản dịch của từ 家蝇 trong tiếng Việt

家蝇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

家蝇 (Danh từ)

jiā yíng
01

Ruồi

苍蝇的一种,身体较小,灰黑色,普通所说的苍蝇多指这一种能传染疾病常在室内外活动,所以叫家蝇

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 家蝇

jiā

yíng

Các từ liên quan

家丁
家下
家下人
家丑
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
家
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
傢, 宊, 𠖔, 𡧚, 𡩅, 𡩙, 𡩚, 𡩵, 𡩀
Hình thái radical:
⿱,宀,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép