Bản dịch của từ 容让 trong tiếng Việt
容让
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
容让 (Động từ)
【róng ràng】
01
Có sức chứa
包容
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhượng bộ
做出让步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 容让
róng
容
ràng
让
Các từ liên quan
容与
容乞
容人
容仪
容众
让三让再
让与
让书
让事
让价
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Các biến thể:
- 㝐, 㣑, 頌, 𠕺, 𠴅, 𡧶, 𡨐, 鎔
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,谷
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭜
褣
绒
毧
肜
戎
㲨
縙
搑
镕
駥
槦
寛
宦
宓
宜
㝱
寴
寚
害
宬
寙
寥
㝠
㸷
㻄
润
䊼
罛
鬲
捅
倈
逥
捡
涒
晋
容易
内容
形容
笑容
从容
宽容
美容
容忍
包容
容量
