Bản dịch của từ 宽步 trong tiếng Việt
宽步
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuān | ㄎㄨㄢ | k | uan | thanh ngang |
宽步 (Danh từ)
【kuān bù】
01
Bước khoan; rộng bước; đi bộ thoải mái
宽步是指走路时步伐宽大,给人一种轻松自在的感觉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宽步
kuān
宽
bù
步
- Bính âm:
- 【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
- Các biến thể:
- 寬, 寛, 𡘚, 𡙤, 𡩖
- Hình thái radical:
- ⿳,宀,艹,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨丨丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑧
寬
髋
髖
臗
㝟
寛
㝚
㝕
寓
寴
㝥
宓
寏
㝙
㝔
㝎
宙
宼
棦
桂
㙄
埋
㖖
㫥
酏
䖌
㾉
釠
㤶
訙
宽敞
宽容
宽松
宽度
拓宽
宽阔
宽广
宽带
宽裕
宽厚
