Bản dịch của từ 宿将旧卒 trong tiếng Việt

宿将旧卒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

Xiù

ㄙㄨˋsuthanh huyền

宿将旧卒 (Tính từ)

sù jiàng jiù zú
01

Tướng già binh cũ; tướng lĩnh và binh lính có nhiều kinh nghiệm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿将旧卒

宿

jiàng

jiù

Các từ liên quan

宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
将丧
将久
将事
将于
旧丘
旧业
旧习
旧乡
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
宿
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
Các biến thể:
㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
Hình thái radical:
⿱,宀,佰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép