Bản dịch của từ 宿草 trong tiếng Việt
宿草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǔ | ㄒㄧㄡˇ | x | iu | thanh hỏi |
Xiù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
宿草 (Danh từ)
【sù cǎo】
01
Mộ
(图)坟墓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thức ăn cho gia súc buổi tối
为动物提供夜间饲料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chết lâu rồi
很久以前就死了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cỏ đã mọc trên ngôi mộ từ năm ngoái
坟墓上从去年开始长的草
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宿草
sù
宿
cǎo
草
Các từ liên quan
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 㝛, 𠫗, 𡪴, 𤛝
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,佰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓘
潚
縤
棴
殐
䎘
訴
縮
㝛
潥
遡
䑿
㱙
滫
㩰
潃
糔
朽
䜬
袖
褎
㾋
溴
㗜
嗅
臭
螑
繍
鏽
珛
寉
守
实
寇
宊
㝗
宯
㝨
宎
寂
㝫
㝙
婵
舑
脳
䀨
䚵
悴
措
秵
𠊪
梥
㭬
趺
通宿
宿舍
住宿
民宿
归宿
宿命
寄宿
宿处
宿醉
星宿
宿主
八宿
二十八宿
