Bản dịch của từ 寄与 trong tiếng Việt

寄与

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

寄与 (Động từ)

jì yǔ
01

Gửi, truyền cho; chuyển biếu, trao tặng (thường là chuyển giao vật hoặc ý nghĩa cho người khác)

传送给。犹致送,赠送。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寄与

寄
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Hình thái radical:
⿱,宀,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép