Bản dịch của từ 寄孥 trong tiếng Việt
寄孥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
寄孥 (Động từ)
【jì nú】
01
Giao phó, gửi gắm vợ con cho người khác chăm sóc (ví dụ khi phải xa nhà hoặc gặp hoạn nạn)
寄托妻子和儿女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寄孥
jì
寄
nú
孥
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,奇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭰
鰶
継
䛋
汥
鵋
懻
记
偈
暨
哜
觊
宋
害
㝘
宏
寈
賓
寛
宁
宮
寊
㝪
宕
崮
减
㬶
偔
谑
麸
猑
䓬
逸
梬
笲
婤
寄信
寄托
邮寄
寄予
寄宿
寄存
寄生
寄出
寄货
寄望
