Bản dịch của từ 寄客 trong tiếng Việt

寄客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

寄客 (Danh từ)

jì kè
01

Người ở nhờ nơi khác, kẻ cư trú tạm thời ở xứ lạ ( = gửi/ở nhờ, = khách) — tương tự người 'kẻ ở nhờ, khách trọ'.

寄居他乡之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寄客

寄
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Hình thái radical:
⿱,宀,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép