Bản dịch của từ 寄销簿 trong tiếng Việt

寄销簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

寄销簿 (Danh từ)

jì xiāo bù
01

Sổ ký gửi

商业活动中用于记录 寄销商品 的专用账簿,主要功能是跟踪和管理代销商品的进出、库存及结算情况

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寄销簿

xiāo

簿

寄
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Hình thái radical:
⿱,宀,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép