Bản dịch của từ 密约 trong tiếng Việt
密约
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
密约 (Danh từ)
【mì yuē】
01
Bí mật đính ước; ngầm hẹn ước
秘密约定; 秘密约会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mật ước
秘密答订的条约
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dập
串通
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mật ước; hẹn hò bí mật; thỏa thuận bí mật
秘密答订的条约; 秘密约会; 秘密约定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密约
mì
密
yuē
约
Các từ liên quan
密不通风
密丛丛
密严
密举
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
- Hình thái radical:
- ⿱,宓,山
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幂
汨
㳴
㘠
嘧
秘
滵
㜆
䣾
淧
怽
䈿
㝖
宁
寧
寔
察
宕
完
寛
宍
審
宂
寢
琉
釻
晨
㟢
堐
淪
涭
淐
惦
埻
窕
菒
秘密
密码
亲密
密切
紧密
密集
密封
保密
精密
严密
