Bản dịch của từ 密语 trong tiếng Việt

密语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密语 (Danh từ)

mì yǔ
01

Mã số

代码

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngôn ngữ mã hóa

编码语言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mật ngữ

暗号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thì thầm

密谈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密语

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép