Bản dịch của từ 密谈 trong tiếng Việt

密谈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

密谈 (Động từ)

mì tán
01

Thảo luận riêng

私下讨论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói chuyện bí mật, mật đàm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xã — đơn vị hành chính cấp cơ sở (thuộc huyện, trực tiếp quản lý các thôn, ấp)

常见的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密谈

tán

Các từ liên quan

密不通风
密丛丛
密严
密举
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
密
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
Hình thái radical:
⿱,宓,山
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép