Bản dịch của từ 密麻麻 trong tiếng Việt
密麻麻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
密麻麻 (Tính từ)
【mì má má】
01
Đông đúc, nhiều đến mức không thấy được
形容又多又密
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 密麻麻
mì
密
má
麻
Các từ liên quan
密不通风
密丛丛
密严
密举
麻亮
麻仁
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 䀄, 宓, 宻, 𡧸, 𡶇, 𢛬, 𧶡, 蔤, 𡊭, 𡪖, 𤛬
- Hình thái radical:
- ⿱,宓,山
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幂
汨
㳴
㘠
嘧
秘
滵
㜆
䣾
淧
怽
䈿
㝖
宁
寧
寔
察
宕
完
寛
宍
審
宂
寢
琉
釻
晨
㟢
堐
淪
涭
淐
惦
埻
窕
菒
秘密
密码
亲密
密切
紧密
密集
密封
保密
精密
严密
