Bản dịch của từ 寇雠 trong tiếng Việt
寇雠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
寇雠 (Danh từ)
【kòu chóu】
01
Kẻ thù; quân địch (chỉ đối phương, kẻ có thù oán)
仇敌、敌人。。孟子.离娄下:「君之视臣如土芥,则臣视君如寇雠。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kẻ thù; mối thù (cổ ngữ, cùng nghĩa với 寇仇 — '寇' và '仇' đều liên quan đến thù oán)
亦作「寇仇」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寇雠
kòu
寇
chóu
雠
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
- Các biến thể:
- 㓂, 冦, 宼, 𡨥, 𡯷, 𢽉, 𥦆, 𥦲, 窛
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,⿺,元,攴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一ノフ丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窛
佝
怐
蔻
䳹
冦
敂
䍍
宼
簆
䳟
鷇
寏
宑
完
宵
寫
寬
宆
寳
寜
定
㝎
宽
谺
䡆
悊
绶
䏶
庿
啬
𠋃
著
惏
㳛
䓥
倭寇
贼寇
草寇
司寇
流寇
外寇
寇仇
入寇
寇准
敌寇
