Bản dịch của từ 寐龙 trong tiếng Việt

寐龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋmeithanh huyền

寐龙 (Danh từ)

mèi lóng
01

Mei long, một loài khủng long.

梅龙,恐龙种类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mei, chị là một con khủng long.

我的恐龙种族

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寐龙

mèi

lóng

寐
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
Các biến thể:
𥦉, 𥧌, 鮇, 𥦤, 𥧴
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,爿,未
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フフ丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép