ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
寑食
Bảng phân tích âm vị 寑
Qǐn
Giấc ngủ bữa ăn; ngủ ăn; ăn uống trong khi ngủ
寑食是指在睡觉时进食的行为。
qǐn
寑
shí
食
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép