Bản dịch của từ 寒夜 trong tiếng Việt
寒夜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒夜 (Danh từ)
【hán yè】
01
Tác phẩm tiểu thuyết dài của tác giả Ba Kim (巴金), xuất bản 1946; kể về cuộc đời bi kịch của một gia đình công chức nhỏ, chủ đề: hôn nhân, nghèo bệnh, ly tán—một 'đêm lạnh' đời sống nội tâm và xã hội.
长篇小说。巴金作。1946年发表。大学毕业生汪文宣和同窗女友曾树生相爱结婚。文宣在图书公司当校对,树生在银行任职。后因丈夫贫病交加、婆媳关系不睦,树生离开家庭。抗战胜利后,树生归来,丈夫已病故,婆母和儿子不知去向。作品描绘了普通小职员家庭生活的悲哀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒夜
hán
寒
yè
夜
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
