Bản dịch của từ 寒床 trong tiếng Việt

寒床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒床 (Danh từ)

hán chuáng
01

Cái giường lạnh; chỗ nằm lạnh (do mùa rét hoặc không có chăn ấm) — Hán Việt: hàn sàng

见'寒床'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒床

hán

chuáng

寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép