Bản dịch của từ 寒漏 trong tiếng Việt

寒漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒漏 (Danh từ)

hán lòu
01

Tiếng nhỏ giọt của ấm lọc nước trong đêm lạnh; ẩn dụ chỉ đêm đông rét mướt (hàn dược: hàn + lậu 'rò rỉ/giọt').

寒天漏壶的滴水声。指寒天的漏壶。借指寒夜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒漏

hán

lòu

寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép