Bản dịch của từ 寒玉 trong tiếng Việt
寒玉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
寒玉 (Danh từ)
【hán yù】
01
比喻容貌清雅俊秀的人(多用于书面、古文) — chữ Hán: “寒” gợi lạnh thanh tao, “玉” gợi ngọc trong, tức dung mạo thanh tú.
比喻容貌清俊。。唐.贯休.题淮南惠照寺律师院诗:「仪冠凝寒玉,端居似沃州。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại ngọc có vẻ lạnh trong, ánh sắc thanh nhàn; “hàn玉” diễn tả đá ngọc thanh khiết, lạnh lùng, trang nhã
玉质清冷,故称玉为「寒玉」。。唐.白居易.苦热中寄舒员外诗:「藤床铺晚雪,角枕截寒玉。」
Ví dụ
03
Ẩn dụ chỉ vật thanh lạnh, thanh khiết và trang nhã (ví dụ: trăng, suối, tre lạnh) — «ngọc lạnh» biểu tượng của vẻ tinh khiết, trong trẻo
比喻清冷雅洁的东西。如明月、溪水、寒竹等。。唐.雍陶.韦处士郊居诗:「门外晚晴秋色老,万条寒玉一溪烟。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒玉
hán
寒
yù
玉
- Bính âm:
- 【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
- Các biến thể:
- 𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,⺀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟔
䤴
㖤
𠗙
圅
蜬
汵
馯
㟏
㼨
澏
邯
㝝
宵
寢
寴
寛
㝒
寉
㝗
宏
寓
宦
宣
翘
晼
鈥
觞
媦
缌
殼
詖
惉
袲
量
𠅫
寒假
寒冷
寒暄
寒酸
严寒
心寒
寒心
寒流
寒舍
寒意
