Bản dịch của từ 寒蝉凄切 trong tiếng Việt

寒蝉凄切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

寒蝉凄切 (Tính từ)

hán chán qī qiè
01

Ve sầu rét mướt, môi trường u ám và cô đơn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寒蝉凄切

hán

chán

qiè

Các từ liên quan

寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
寒
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Các biến thể:
𡫙, 𡫜, 𡫮, 𡫾, 𣽬, 㥶
Hình thái radical:
⿱,𡨄,⺀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép