Bản dịch của từ 寓楼 trong tiếng Việt

寓楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓楼 (Danh từ)

yù lóu
01

Tòa nhà cho khách thuê hoặc tạm trú (nhà trọ, khu căn hộ nhỏ dành cho người ở ghép)

供客寄居的楼房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓楼

lóu

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép