Bản dịch của từ 寓游 trong tiếng Việt

寓游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓游 (Động từ)

yù yóu
01

Đi du ngoạn, đi chơi giống như du lịch (hành động đi tham quan, thưởng ngoạn)

犹旅游。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓游

yóu

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép