Bản dịch của từ 寓职 trong tiếng Việt

寓职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓职 (Động từ)

yù zhí
01

Nhận chức; đảm nhiệm chức vụ (được bổ nhiệm hoặc giữ một chức vụ trong tổ chức)

任职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓职

zhí

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép