Bản dịch của từ 寓试 trong tiếng Việt

寓试

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓试 (Động từ)

yù shì
01

Không ở quê gốc mà về nơi cư trú để tham dự kỳ thi (dự thi tại nơi tạm trú)

不在原籍,而在所居之地参加考试。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓试

shì

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
试业
试中
试举
试习
试事
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép