Bản dịch của từ 寓谑 trong tiếng Việt

寓谑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓谑 (Cụm từ)

yù xuè
01

Dùng lời nói hoặc文字寄寓一层戏谑的意思含有调侃揶揄的意味常用于书面或文雅场合

寄托或隐含戏谑之意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓谑

xuè

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
谑亲
谑剧
谑嘲
谑嬲
谑弄
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép