Bản dịch của từ 寓迹 trong tiếng Việt

寓迹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓迹 (Cụm từ)

yù jì
01

Tạm trú, tạm ở; tạm gửi chân (ở một nơi không lâu dài) — (Hán Việt: dụ tích =寄足)

犹寄足。暂时寄住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓迹

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép