Bản dịch của từ 寓锡 trong tiếng Việt

寓锡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

寓锡 (Động từ)

yù xī
01

Tạm cư; cư trú nhờ (chỉ việc tăng nhân gửi gậy trượng rồi tạm ở nhờ nơi khác) — = tạm trú, cư nhờ

取僧侣寄放锡杖之意。谓僧侣寄居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寓锡

Các từ liên quan

寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
寓
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤ】
Các biến thể:
䴁, 庽, 𡪾
Hình thái radical:
⿱,宀,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép