Bản dịch của từ 寖润 trong tiếng Việt
寖润
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
寖润 (Động từ)
【jìn rùn】
01
Dần dần thấm vào, ngấm ngầm ảnh hưởng như lời đồn đại tích tụ rồi phát huy tác dụng
逐渐渗透。谓谗言渐积而发生作用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寖润
jìn
寖
rùn
润
Các từ liên quan
寖久
寖乖
寖信
寖假
寖兴
润下
润丽
润养
润利
润含
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 𩅕, 寢, 浸
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,浸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丶丶丶乚一一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靳
晉
歏
浸
䗯
妗
濅
近
殣
祲
齽
㰹
昑
寑
寢
锓
梫
螼
㾛
坅
䠴
笉
寝
㓎
宷
寴
完
寷
宣
審
寛
寁
寳
㝪
寑
宦
槎
䙂
綂
䘽
鈴
㴴
㗘
䖔
塮
缣
𠍒
奦
