Bản dịch của từ 寖衰 trong tiếng Việt

寖衰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

寖衰 (Động từ)

jìn shuāi
01

Dần suy tàn, ngày càng giảm sút về sức mạnh hoặc vị thế

渐趋衰落;渐趋衰退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寖衰

jìn

shuāi

Các từ liên quan

寖久
寖乖
寖信
寖假
寖兴
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
寖
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
𩅕, 寢, 浸
Hình thái radical:
⿱,宀,浸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶丶丶乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép