Bản dịch của từ 寖辟 trong tiếng Việt
寖辟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
寖辟 (Động từ)
【jìn pì】
01
Dần dần khai phá, mở rộng sử dụng hoặc phát triển
逐渐开发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 寖辟
jìn
寖
pì
辟
Các từ liên quan
寖久
寖乖
寖信
寖假
寖兴
辟世
辟举
辟书
辟人
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 𩅕, 寢, 浸
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,浸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚丶丶丶乚一一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靳
晉
歏
浸
䗯
妗
濅
近
殣
祲
齽
㰹
昑
寑
寢
锓
梫
螼
㾛
坅
䠴
笉
寝
㓎
宷
寴
完
寷
宣
審
寛
寁
寳
㝪
寑
宦
槎
䙂
綂
䘽
鈴
㴴
㗘
䖔
塮
缣
𠍒
奦
